志意不達 chí ý bất đạt Hán Việt: chí ý bất đạt Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 意 (ý) + 不 (bất) + 達 (đạt)Hán Việtchí ý bất đạtCấu tạo志 + 意 + 不 + 達 · chí + ý + bất + đạt nghĩa thành phần: chí + ý + bất + đạt Nghĩa EngCihui 志意不達 hìyìbùdá f.e. fail to achieve one's goal