志摩的詩 zhì mó de shī · chí ma đích thi Hán Việt: chí ma đích thi · Pinyin: zhì mó de shī Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 摩 (ma) + 的 (đích) + 詩 (thi)Pinyinzhì mó de shīHán Việtchí ma đích thiCấu tạo志 + 摩 + 的 + 詩 · chí + ma + đích + thi nghĩa thành phần: chí + ma + đích + thi