志梟逆虜

zhì xiāo nì lǔ chí kiêu nghịch lỗ

Hán Việt: chí kiêu nghịch lỗ · Pinyin: zhì xiāo nì lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (kiêu) + (nghịch) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭:枭首,引申为消灭;逆:叛逆;虏:外族。立下志向,消灭敌人。