志氣凌雲

zhì qì líng yún chí khí lăng vân

Hán Việt: chí khí lăng vân · Pinyin: zhì qì líng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (khí) + (lăng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云:直上云霄。志气直上云霄。形容志向宏大,意气豪迈。