志氣軒昂 chí khí hiên ngang Hán Việt: chí khí hiên ngang Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 氣 (khí) + 軒 (hiên) + 昂 (ngang)Hán Việtchí khí hiên ngangCấu tạo志 + 氣 + 軒 + 昂 · chí + khí + hiên + ngang nghĩa thành phần: chí + khí + hiên + ngang Nghĩa EngCihui 志氣軒昂 hìqìxuān'áng f.e. aiming high in life; aspiration