志沖斗牛

zhì chōng dǒu niú chí trùng đẩu ngưu

Hán Việt: chí trùng đẩu ngưu · Pinyin: zhì chōng dǒu niú

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (trùng) + (đẩu) + (ngưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容志氣高昂,上沖星空。《孤本元明雜劇.打董達.第五折》:「三位將軍,乃人中豪傑,志沖斗牛,氣吐凌雲,如此雄威。」也作「氣沖斗牛」、「氣沖牛斗」。