志滿氣驕 zhì mǎn qì jiāo · chí mãn khí kiêu Hán Việt: chí mãn khí kiêu · Pinyin: zhì mǎn qì jiāo Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 滿 (mãn) + 氣 (khí) + 驕 (kiêu)Pinyinzhì mǎn qì jiāoHán Việtchí mãn khí kiêuCấu tạo志 + 滿 + 氣 + 驕 · chí + mãn + khí + kiêu nghĩa thành phần: chí + mãn + khí + kiêu