志誠君子
chí thành quân tử
Hán Việt: chí thành quân tử · Pinyin: zhì chéng jūn zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中規中矩、忠厚老實的人。明.徐渭《繡襦記》第一三齣:「他是個志誠君子,與別人不同,怎麼開口起發他的?」
Hán Việt: chí thành quân tử · Pinyin: zhì chéng jūn zǐ