志賀直哉 zhì hè zhí zāi · chí hạ trực tai Hán Việt: chí hạ trực tai · Pinyin: zhì hè zhí zāi Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 賀 (hạ) + 直 (trực) + 哉 (tai)Pinyinzhì hè zhí zāiHán Việtchí hạ trực taiCấu tạo志 + 賀 + 直 + 哉 · chí + hạ + trực + tai nghĩa thành phần: chí + hạ + trực + tai