志足意滿 zhì zú yì mǎn · chí túc ý mãn Hán Việt: chí túc ý mãn · Pinyin: zhì zú yì mǎn Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 足 (túc) + 意 (ý) + 滿 (mãn)Pinyinzhì zú yì mǎnHán Việtchí túc ý mãnCấu tạo志 + 足 + 意 + 滿 · chí + túc + ý + mãn nghĩa thành phần: chí + túc + ý + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹志得意满。Tân Hoa Tự Điển 1.犹志得意满。