志足意滿

zhì zú yì mǎn chí túc ý mãn

Hán Việt: chí túc ý mãn · Pinyin: zhì zú yì mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (túc) + (ý) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容又得意又滿足的樣子。《東周列國志》第三二回:「桓公雖然是個英主,卻不道劍老無芒,人老無剛,他做了多年的侯伯,志足意滿。」也作「志得意滿」。