志陵云霓 zhì líng yún ní · chí lăng vân nghê Hán Việt: chí lăng vân nghê · Pinyin: zhì líng yún ní Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 陵 (lăng) + 云 (vân) + 霓 (nghê)Pinyinzhì líng yún níHán Việtchí lăng vân nghêCấu tạo志 + 陵 + 云 + 霓 · chí + lăng + vân + nghê nghĩa thành phần: chí + lăng + vân + nghê