志陵云霓

zhì líng yún ní chí lăng vân nghê

Hán Việt: chí lăng vân nghê · Pinyin: zhì líng yún ní

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (lăng) + (vân) + (nghê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「壯志凌雲」。見「壯志凌雲」條。01.《藝文類聚.卷三八.禮部上.學校》引三國魏.曹植〈學宮頌〉:「仁塞宇宙,志陵雲霓,學者三千,莫不俊乂。」(源)<a name="意氣干雲"> </a>