志驕意滿 zhì jiāo yì mǎn · chí kiêu ý mãn Hán Việt: chí kiêu ý mãn · Pinyin: zhì jiāo yì mǎn Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 驕 (kiêu) + 意 (ý) + 滿 (mãn)Pinyinzhì jiāo yì mǎnHán Việtchí kiêu ý mãnCấu tạo志 + 驕 + 意 + 滿 · chí + kiêu + ý + mãn nghĩa thành phần: chí + kiêu + ý + mãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容驕傲自滿的樣子。《喻世明言.卷三七.梁武帝累修歸極樂》:「賁志驕意滿,不復顧忌。」