忘乎其形

wàng hū qí xíng vong hồ kì hình

Hán Việt: vong hồ kì hình · Pinyin: wàng hū qí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (hồ) + (kì) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹忘形。形容得意或兴奋得失去常态。

Eng

  • Cihui 忘乎其形 ànghūqíxíng f.e. forget one's manners