忘八羔子

vong bát cao tử

Hán Việt: vong bát cao tử

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (bát) + (cao) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。即雜種的意思。《醒世姻緣傳》第六二回:「見鬼的小忘八羔子!這一定是狄家小陳子的枉口嚼舌!」《紅樓夢》第七回:「有了好差事就派別人,像這樣黑更半夜送人的事就派我。沒良心的忘八羔子。」也作「王八羔子」。