忘年之好

wàng nián zhī hǎo vong niên chi hảo

Hán Việt: vong niên chi hảo · Pinyin: wàng nián zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (niên) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不拘年歲行輩而結交為好友。南朝宋.顏延之〈弔張茂度書〉:「言面以來,便申忘年之好。比雖艱隔成阻,而情問無睽。」也作「忘年之交」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忘记年龄的交友。即不拘年岁行辈产差异而结交的朋友。

Eng

  • Cihui 忘年之好 àngniánzhīhǎo n. intergenerational friendship