忘年交谊 wàng nián jiāo yì · vong niên giao nghị Hán Việt: vong niên giao nghị · Pinyin: wàng nián jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 年 (niên) + 交 (giao) + 谊 (nghị)Pinyinwàng nián jiāo yìHán Việtvong niên giao nghịCấu tạo忘 + 年 + 交 + 谊 · vong + niên + giao + nghị nghĩa thành phần: vong + niên + giao + nghị