忘形得意

wàng xíng dé yì vong hình đắc ý

Hán Việt: vong hình đắc ý · Pinyin: wàng xíng dé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (hình) + (đắc) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「得意忘形」。見「得意忘形」(二)。01.宋.歐陽修〈盤車圖〉詩:「古畫畫意不畫形,梅詩詠物無隱情。忘形得意知者寡,不若見詩如見畫。」<a name="得趣忘形"> </a>