忘恩背義 wàng ēn bèi yì · vong ân bối nghĩa Hán Việt: vong ân bối nghĩa · Pinyin: wàng ēn bèi yì Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 恩 (ân) + 背 (bối) + 義 (nghĩa)Pinyinwàng ēn bèi yìHán Việtvong ân bối nghĩaCấu tạo忘 + 恩 + 背 + 義 · vong + ân + bối + nghĩa nghĩa thành phần: vong + ân + bối + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘掉他人对己的恩德,做出背信弃义的事情。