忘情榮辱 wàng qíng róng rǔ · vong tình vinh nhục Hán Việt: vong tình vinh nhục · Pinyin: wàng qíng róng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 情 (tình) + 榮 (vinh) + 辱 (nhục)Pinyinwàng qíng róng rǔHán Việtvong tình vinh nhụcCấu tạo忘 + 情 + 榮 + 辱 · vong + tình + vinh + nhục nghĩa thành phần: vong + tình + vinh + nhục