忘情負義 wàng qíng fù yì · vong tình phụ nghĩa Hán Việt: vong tình phụ nghĩa · Pinyin: wàng qíng fù yì Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 情 (tình) + 負 (phụ) + 義 (nghĩa)Pinyinwàng qíng fù yìHán Việtvong tình phụ nghĩaCấu tạo忘 + 情 + 負 + 義 · vong + tình + phụ + nghĩa nghĩa thành phần: vong + tình + phụ + nghĩa