忘懷得失

wàng huái dé shī vong hoài đắc thất

Hán Việt: vong hoài đắc thất · Pinyin: wàng huái dé shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (hoài) + (đắc) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忘懷得失 ànghuáidéshī f.e. not concerned about personal gain or loss