忘懷日久 wàng huái rì jiǔ · vong hoài nhật cửu Hán Việt: vong hoài nhật cửu · Pinyin: wàng huái rì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 懷 (hoài) + 日 (nhật) + 久 (cửu)Pinyinwàng huái rì jiǔHán Việtvong hoài nhật cửuCấu tạo忘 + 懷 + 日 + 久 · vong + hoài + nhật + cửu nghĩa thành phần: vong + hoài + nhật + cửu