忘我精神

vong ngã tinh thần

Hán Việt: vong ngã tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (ngã) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忘我精神 àngwǒ jīngshén n. altruism