忘本之人 vong bổn chi nhân Hán Việt: vong bổn chi nhân Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 本 (bổn) + 之 (chi) + 人 (nhân)Hán Việtvong bổn chi nhânCấu tạo忘 + 本 + 之 + 人 · vong + bổn + chi + nhân nghĩa thành phần: vong + bổn + chi + nhân Nghĩa EngCihui 忘本之人 àngběnzhīrén n. an ingrate