忘本負義 wàng běn fù yì · vong bổn phụ nghĩa Hán Việt: vong bổn phụ nghĩa · Pinyin: wàng běn fù yì Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 本 (bổn) + 負 (phụ) + 義 (nghĩa)Pinyinwàng běn fù yìHán Việtvong bổn phụ nghĩaCấu tạo忘 + 本 + 負 + 義 · vong + bổn + phụ + nghĩa nghĩa thành phần: vong + bổn + phụ + nghĩa