忘本負義

wàng běn fù yì vong bổn phụ nghĩa

Hán Việt: vong bổn phụ nghĩa · Pinyin: wàng běn fù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (bổn) + (phụ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:原来;负:辜负,违背;义:情义。忘记原来的情况,违背了情义。指忘掉了别人对自己的好处,去做对不起人家的事。