忘生捨死

wàng shēng shě sǐ vong sanh xá tử

Hán Việt: vong sanh xá tử · Pinyin: wàng shēng shě sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (sanh) + (xá) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忘却性命,不怕牺牲。