忘筌得鱼 wàng quán dé yú · vong thuyên đắc ngư Hán Việt: vong thuyên đắc ngư · Pinyin: wàng quán dé yú Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 筌 (thuyên) + 得 (đắc) + 鱼 (ngư)Pinyinwàng quán dé yúHán Việtvong thuyên đắc ngưCấu tạo忘 + 筌 + 得 + 鱼 · vong + thuyên + đắc + ngư nghĩa thành phần: vong + thuyên + đắc + ngư