忙三迭四
mang tam điệt tứ
Hán Việt: mang tam điệt tứ · Pinyin: máng sān dié sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 十分匆忙的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.十分匆忙的样子。
Eng
- Cihui 忙三迭四 ángsāndiésì f.e. very hurriedly
Hán Việt: mang tam điệt tứ · Pinyin: máng sān dié sì