忙於應酬 mang vu ứng thù Hán Việt: mang vu ứng thù Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 於 (vu) + 應 (ứng) + 酬 (thù)Hán Việtmang vu ứng thùCấu tạo忙 + 於 + 應 + 酬 · mang + vu + ứng + thù nghĩa thành phần: mang + vu + ứng + thù