忙得團團轉
mang đắc đoàn đoàn chuyển
Hán Việt: mang đắc đoàn đoàn chuyển
Tổng quan
Cấu tạo: 忙 (mang) + 得 (đắc) + 團 (đoàn) + 團 (đoàn) + 轉 (chuyển)
Hán Việt: mang đắc đoàn đoàn chuyển
Cấu tạo: 忙 (mang) + 得 (đắc) + 團 (đoàn) + 團 (đoàn) + 轉 (chuyển)