忙得蠍虎 mang đắc hiết hổ Hán Việt: mang đắc hiết hổ Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 得 (đắc) + 蠍 (hiết) + 虎 (hổ)Hán Việtmang đắc hiết hổCấu tạo忙 + 得 + 蠍 + 虎 · mang + đắc + hiết + hổ nghĩa thành phần: mang + đắc + hiết + hổ Nghĩa EngCihui 忙得蝎虎 áng de xiēhu v.p. <coll.> be terribly busy