忙火起來

mang hỏa khởi lai

Hán Việt: mang hỏa khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (hỏa) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忙火起來 ánghuo qǐlai r.v. <coll.> begin to be busy; start a flurry of activity