忙而不亂 máng ér bù luàn · mang nhi bất loạn Hán Việt: mang nhi bất loạn · Pinyin: máng ér bù luàn Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 亂 (loạn)Pinyinmáng ér bù luànHán Việtmang nhi bất loạnCấu tạo忙 + 而 + 不 + 亂 · mang + nhi + bất + loạn nghĩa thành phần: mang + nhi + bất + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在繁忙的工作中或紧急情况下,有条有理,毫不慌乱。