忝列衣冠

tiǎn liè yī guān thiểm liệt y quan

Hán Việt: thiểm liệt y quan · Pinyin: tiǎn liè yī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (liệt) + (y) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忝:有愧于,常用作廉词;衣冠:指士以上的服饰,引申为士绅。勉强名列士绅的行列之中而感到惭愧。