忝列門牆
thiểm liệt môn tường
Hán Việt: thiểm liệt môn tường
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對師長自謙之辭。意謂自己能幸運的被列在學生、弟子的行列當中。
Eng
- Cihui 忝列門牆 iǎnlièménqiáng f.e. learn under a master
Hán Việt: thiểm liệt môn tường