忝列門牆

thiểm liệt môn tường

Hán Việt: thiểm liệt môn tường

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (liệt) + (môn) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忝列門牆 iǎnlièménqiáng f.e. learn under a master