忝竊虛名 tiǎn qiè xū míng · thiểm thiết hư danh Hán Việt: thiểm thiết hư danh · Pinyin: tiǎn qiè xū míng Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 竊 (thiết) + 虛 (hư) + 名 (danh)Pinyintiǎn qiè xū míngHán Việtthiểm thiết hư danhCấu tạo忝 + 竊 + 虛 + 名 · thiểm + thiết + hư + danh nghĩa thành phần: thiểm + thiết + hư + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忝:谦词,愧;窃:窃据。空有虚名。