忝陪末座 tiǎn péi mò zuò · thiểm bồi mạt tọa Hán Việt: thiểm bồi mạt tọa · Pinyin: tiǎn péi mò zuò Tổng quan Cấu tạo: 忝 (thiểm) + 陪 (bồi) + 末 (mạt) + 座 (tọa)Pinyintiǎn péi mò zuòHán Việtthiểm bồi mạt tọaCấu tạo忝 + 陪 + 末 + 座 · thiểm + bồi + mạt + tọa nghĩa thành phần: thiểm + bồi + mạt + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忝:辱,愧。惭愧地坐在末座作陪。