忝顏偷生

tiǎn péi tōu shēng thiểm nhan thâu sanh

Hán Việt: thiểm nhan thâu sanh · Pinyin: tiǎn péi tōu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (nhan) + (thâu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忝颜:厚脸皮;偷生:苟且地活着。比喻厚着脸皮活在世上。