忠不可兼 zhōng bù kě jiān · trung bất khả kiêm Hán Việt: trung bất khả kiêm · Pinyin: zhōng bù kě jiān Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 不 (bất) + 可 (khả) + 兼 (kiêm)Pinyinzhōng bù kě jiānHán Việttrung bất khả kiêmCấu tạo忠 + 不 + 可 + 兼 · trung + bất + khả + kiêm nghĩa thành phần: trung + bất + khả + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼:兼任。不可同时忠于两国君主。比喻一臣不可辅佐二主。