忠不違君

zhōng bù wéi jūn trung bất vi quân

Hán Việt: trung bất vi quân · Pinyin: zhōng bù wéi jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (bất) + (vi) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违:违背。忠心耿耿,绝不违背君主。