忠於原文 trung vu nguyên văn Hán Việt: trung vu nguyên văn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 於 (vu) + 原 (nguyên) + 文 (văn)Hán Việttrung vu nguyên vănCấu tạo忠 + 於 + 原 + 文 · trung + vu + nguyên + văn nghĩa thành phần: trung + vu + nguyên + văn