忠於形式 trung vu hình thức Hán Việt: trung vu hình thức Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 於 (vu) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việttrung vu hình thứcCấu tạo忠 + 於 + 形 + 式 · trung + vu + hình + thức nghĩa thành phần: trung + vu + hình + thức