忠於某人 trung vu mỗ nhân Hán Việt: trung vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrung vu mỗ nhânCấu tạo忠 + 於 + 某 + 人 · trung + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trung + vu + mỗ + nhân