忠於理想 trung vu lí tưởng Hán Việt: trung vu lí tưởng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 於 (vu) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Hán Việttrung vu lí tưởngCấu tạo忠 + 於 + 理 + 想 · trung + vu + lí + tưởng nghĩa thành phần: trung + vu + lí + tưởng