忠信樂易

zhōng xìn lè yì trung tín nhạc dịch

Hán Việt: trung tín nhạc dịch · Pinyin: zhōng xìn lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tín) + (nhạc) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠信:忠厚老实;乐易:欢乐,平易。指为人忠厚老实,平易近人。