忠勇之心 trung dũng chi tâm Hán Việt: trung dũng chi tâm Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 勇 (dũng) + 之 (chi) + 心 (tâm)Hán Việttrung dũng chi tâmCấu tạo忠 + 勇 + 之 + 心 · trung + dũng + chi + tâm nghĩa thành phần: trung + dũng + chi + tâm Nghĩa EngCihui 忠勇之心 hōngyǒngzhīxīn n. loyalty and courage